FREEWAY LÀ GÌ

  -  
Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt Bạn đang xem: Highway là gì


Bạn đang xem: Freeway là gì

*

*

*



Xem thêm: Đánh Giá Sàn Hotforex Dưới Góc Nhìn Từ Các Chuyên Gia, Đánh Giá Sàn Hotforex 2021

*

highway /"haiwei/ danh từ
đường cái, quốc lộ con đường chính (bộ hoặc thuỷ) (nghĩa bóng) con đường, đường lối (hành động...)đường cao tốcGiải thích EN: Any public road, especially a route between cities, on which vehicles are permitted to travel at a higher speed than on local streets.Giải thích VN: Đường công cộng, đặc biệt là tuyến đường giữa các thành phố, nơi xe cộ được phép chạy với tốc độ cao hơn các phố nội thị.divided highway: đường cao tốc phân lànhighway tunnel: hầm đường cao tốcinternational class highway: đường cao tốc cấp quốc tếđường dẫn chínhđường ô tôarterial highway: đường ô tô chínhgoudron highway: đường ô tô rải nhựahighway bridge: cầu đường ô tôhighway construction: xây dựng đường ô tôhighway junction: nút đường ô tôhighway junction: đầu mối đường ô tôhighway network: mạng lưới đường ô tôhighway system: hệ thống đường ô tômain highway: đường ô tô rải chínhunderground highway: đường ô tô ngầmđường trụcaddress highway: đường trục địa chỉarterial highway: đường trục ô tôcity highway: đường trục cấp thành phốmain highway: đường trục chínhrural highway: đường trục (cấp) khu vựcsecondary highway: đường trục cấp haitown highway: đường trục cấp thành phốtransmission highway: đường trục truyền dẫn chínhurban arterial highway: đường trục ô tô thành phốđường trục chínhđường trung chuyểnđường truyền chínhcommon highway: đường truyền chính chungthanh dẫnxa lộdata highway: xa lộ dữ liệuinformation highway: xa lộ thông tinsuper data highway: siêu xa lộ dữ liệuLĩnh vực: điện tử & viễn thôngcao lộLĩnh vực: xây dựngđường bộhighway bridge: cầu đường bộhighway classification: sự phân loại đường bộhighway construction: thi công đường bộhighway construction: công trình đường bộhighway crossing: nơi đường bộ giao nhauhighway ditch: rãnh thoát nước đường bộhighway embankment: nền đắp đường bộhighway engineering: kỹ thuật (làm) đường bộhighway intersection: nơi đường bộ giao nhauhighway investment funds: quỹ đầu tư về đường bộhighway landscaping: phong cảnh đường bộhighway maintenance: sự bảo quản đường bộhighway map: bản đồ đường bộhighway network: mạng đường bộhighway traffic: giao thông (trên) đường bộhighway traffic: giao thông trên đường bộhighway traffic laws: luật giao thông đường bộhighway traffic map: bản đồ giao thông đường bộhighway transition curve: đường cong chuyển tiếp đường bộhighway tunnel: hầm đường bộinterprovincial highway: đường bộ liên tỉnhmileage of highway network: tổng chiều dài của lưới đường bộđường nhựa rộngLĩnh vực: toán & tintuyến cao tốcCrossing, Full depth rubber highwayđường ngang có phủ tấm lát cao suCrossing, Timber highwayđường ngang có lát gỗarterial highwayđường chínharterial highwayđường trụcbroken-stone highwaymặt đường đá dămcontinuous traffic highwayđường giao thông liên tụcdata highwaybuýt dữ liệuelevated highwayđường qua cầu cạnelevated highwayđường vượtexpress highwayđường cao tốcfeeder highwayđường nhánhheavily travelled highwayđường có mật độ giao thông caohigh flying highwayđường vượt lên caohigh-speed arterial highwayđường giao thông cao tốchigh-speed highwayđường cao tốchighway Portland cementxi măng pooclăng làm đườnghighway and airport concrete planttrạm đổ bê tông đường sân bayđường bộhighway carrier: hãng vận tải đường bộhighway hole tax: thuế thông hành đường hầm đường bộđường cáiquốc lộhighway tax: thuế quốc lộtoll-free highway: quốc lộ miễn phíxa lộhighway patrol: đội tuần tra xa lộhighway maintenance taxthuế cầu đườnghighway maintenance taxthuế dưỡng lộhighway maintenance taxthuế tu bổ đường sắthighway maintenance taxthuế tu bổ đường xáhighway signing legislationqui định biển báo gia thôngking" highwayđường giao thông chính thủy bộking"s highwayđường giao thông chính thủy bộ


Xem thêm: Teluri - Chất Dinh Dưỡng Vi Lượng Là Gì

*

highway

Từ điển Collocation

highway noun

ADJ. broad | three-lane, two-lane, etc. a four-lane highway | public (formal) He was fined for obstructing the public highway. | main, major, national | trans-Amazon, trans-European, etc. | coastal, desert | east-west, north-south

VERB + HIGHWAY pull off We pulled off the highway and stopped for a break. | obstruct

PREP. along the ~ They tore along the highway. | down the ~, off the ~, on the ~, onto the ~, up the ~ | ~ to the highway to Sydney