Tỷ Giá Yên Nhật Và Việt Nam

  -  
JPY phunutiepthi.vnD
0,586,044
1172,09
2344,18
5860,44
101.7trăng tròn,9
203.441,8
508.604,4
10017.209
20034.418
50086.044
1.000172.088
2.000344.176
5.000860.441
10.0001.7đôi mươi.882
đôi mươi.0003.441.764
50.0008.604.409
100.00017.208.819

phunutiepthi.vnD JPY
5002,9055
1.0005,8110
2.00011,622
5.00029,055
10.00058,110
trăng tròn.000116,22
50.000290,55
100.000581,10
200.0001.162,2
500.0002.905,5
1.000.0005.811,0
2 ngàn.00011.622
5.000.00029.055
10.000.00058.110
trăng tròn.000.000116.219
50.000.000290.549
100.000.000581.097

Baht Thái (THB)Balboa Panama (PAB)Bảng Ai Cập (EGP)Bảng Anh (GBP)Bảng Lebanon (LBP)Bảng Sudan (SDG)Birr Ethiopia (ETB)Bolivar Venezuela (VES)Boliviano Bolivia (BOB)Cedi Ghamãng cầu (GHS)CFA franc Tây Phi (XOF)CFA franc Trung Phi (XAF)Colon Costa Rica (CRC)Cordotía Nicaragua (NIO)Dalatê mê Gambia (GMD)Denar Macedonia (MKD)Dinar Algeria (DZD)Dinar Bahrain (BHD)Dinar Iraq (IQD)Dinar Jordan (JOD)Dinar Kuwait (KWD)Dinar Libya (LYD)Dinar Serbi (RSD)Dinar Tunisia (TND)Dirđê mê Các đái quốc gia Ả Rập thống tuyệt nhất (AED)Dirham mê Maroc (MAD)Dram Armenia (AMD)Đô la Bahamas (BSD)Đô la Barbados (BBD)Đô la Belize (BZD)Đô la Bermuda (BMD)Đô la Brunei (BND)Đô la Canadomain authority (CAD)Đô la Đông Caribbea (XCD)Đô la Fiji (FJD)Đô la Hồng Kông (HKD)Đô la Jamaica (JMD)Đô la Mỹ (USD)Đô la Namibia (NAD)Đô la New Zeal& (NZD)Đô la Quần đảo Cayman (KYD)Đô la Singapore (SGD)Đô la Trinidad và Tobago (TTD)Đô la Úc (AUD)Đồng nước ta (phunutiepthi.vnD)Escubởi Cabo Verde (CVE)triệu Euro (EUR)Forint Hungary (HUF)Franc Burundi (BIF)Franc Djibouti (DJF)Franc Guinea (GNF)Franc Rwandomain authority (RWF)Franc Thái Bình Dương (XPF)Franc Thụy Sĩ (CHF)Gourde Haiti (HTG)Guarani Paraguay (PYG)Guilder Antille Hà Lan (ANG)Hryphunutiepthi.vnia Ukraina (UAH)Kari Gruzia (GEL)Kíp Lào (LAK)Koruna Séc (CZK)Krona Icelvà (ISK)Krona Thụy Điển (SEK)Krone Đan Mạch (DKK)Krone Na Uy (NOK)Kumãng cầu Croatia (HRK)Kwaphụ vương Malawi (MWK)Kwaphụ thân Zambia (ZMW)Kwanza Angola (AOA)Kyat Myanmar (MMK)Lek Albania (ALL)Lempira Honduras (HNL)Leu Moldova (MDL)Leu Romania (RON)Lev Bulgaria (BGN)Lilangeni Swazilvà (SZL)Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)Loti Lesotho (LSL)Manat Azerbaijan (AZN)Manat Turkmenistan (TMT)Naira Nigeria (NGN)Nuevo sol Peru (PEN)Nhân dân tệ Trung Hoa (CNY)Pataca Ma Cao (MOP)Peso Argentina (ARS)Peso Colombia (COP)Peso Cubố (CUP)Peso Chile (CLP)Peso Dominicamãng cầu (DOP)Peso Mexiteo (MXN)Peso Philippine (PHP)Peso Uruguay (UYU)Pula Botswamãng cầu (BWP)Quetzal Guatemala (GTQ)Rvà Nam Phi (ZAR)Real Brazil (BRL)Rial Iran (IRR)Rial Oman (OMR)Rial Yemen (YER)Riel Campuphân tách (KHR)Ringgit Malaysia (MYR)Riyal Qatar (QAR)Riyal Saudi (SAR)Rúp Belarus (BYN)Rúp Nga (RUB)Rupee Ấn Độ (INR)Rupee Mauritius (MUR)Rupee Nepal (NPR)Rupee Pakischảy (PKR)Rupee Seychelles (SCR)Rupee Sri Lanka (LKR)Rupiah Indonesia (IDR)Shekel Israel mới (ILS)Shilling Kenya (KES)Shilling Somalia (SOS)Shilling Tanzania (TZS)Shilling Ugandomain authority (UGX)Som Kyrgyzsrã (KGS)Som Uzbekisrã (UZS)Taka Bangladesh (BDT)Tân Đài tệ (TWD)Tenge Kazakhstan (KZT)Won Hàn Quốc (KRW)Yên Nhật (JPY)Złoty Ba Lan (PLN)